ngưng hơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngưng tụ hơi nước: "Ngưng hơi" là quá trình hơi nước hoặc hơi của một chất lỏng nào đó chuyển từ thể khí sang thể lỏng khi gặp nhiệt độ thấp hơn điểm sôi của nó. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buồng ngưng hơi là một bộ phận quan trọng trong động cơ hơi nước. (Buồng ngưng hơi là một bộ phận quan trọng trong động cơ hơi nước.)
- Quá trình ngưng hơi diễn ra khi hơi nước tiếp xúc với bề mặt lạnh. (Quá trình ngưng hơi diễn ra khi hơi nước tiếp xúc với bề mặt lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buồng ngưng hơi": Một thiết bị kín, thường có dòng nước lạnh chảy qua, dùng để chuyển hơi nước từ xy-lanh động cơ hơi nước trở lại thành nước lỏng.
- Buồng ngưng hơi giúp tăng hiệu suất của động cơ. (Buồng ngưng hơi giúp tăng hiệu suất của động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngưng tụ (động từ): Chỉ chung quá trình chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
- Hơi nước ngưng tụ thành những giọt sương trên lá. (Hơi nước ngưng tụ thành những giọt sương trên lá.)
Ngưng (động từ): Dừng lại, hoặc (trong vật lý) chuyển sang trạng thái lỏng/rắn.
- Anh ấy ngưng nói giữa chừng. (Anh ấy ngưng nói giữa chừng.)
Từ đồng nghĩa
- Tụ hơi: (Ít dùng) Có nghĩa tương tự "ngưng hơi", chỉ sự tập trung và chuyển đổi hơi thành lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật "ngưng hơi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngưng hơi".
- Nh. Ngưng. Buồng ngưng hơi (cơ). Buồng kín có một dòng nước làm lạnh để ngưng hơi nước ở ống xy-lanh buông ra.